Nghĩa của từ "keep in mind" trong tiếng Việt

"keep in mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep in mind

US /kiːp ɪn maɪnd/
UK /kiːp ɪn maɪnd/
"keep in mind" picture

Thành ngữ

ghi nhớ, luôn nhớ

to remember a piece of information when making a decision or thinking about a matter

Ví dụ:
You should keep in mind that the store closes early on Sundays.
Bạn nên ghi nhớ rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào Chủ Nhật.
Always keep in mind your goals when facing challenges.
Luôn ghi nhớ mục tiêu của bạn khi đối mặt với thử thách.